Danh từN3
砂漠
さばくsabaku
sa mạc
EN: desert
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 夕闇が砂漠をつつんだ。
Bóng tối bao trùm lấy sa mạc.
- サハラは広大な砂漠です。
Sahara là một sa mạc mênh mông.
Thử ngay
砂漠 nghĩa là gì?
さばくsabaku
sa mạc
EN: desert
Bóng tối bao trùm lấy sa mạc.
Sahara là một sa mạc mênh mông.
砂漠 nghĩa là gì?