Kaku Coach
Danh từN3

霧きり

きりkiri

sương mù

EN: fog; mist

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 霧きりがはれた。

    Sương mù đã tan.

  • 霧きりが立ち込めたちこめた。

    Sương mù bao phủ dày đặc.

Thử ngay

霧 nghĩa là gì?