Danh từN3
煙
けむりkemuri
khói
EN: smoke; fumes
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 煙でむせた。
Bị sặc vì khói.
- 煙のない火はない。
Không có lửa làm sao có khói.
Thử ngay
煙 nghĩa là gì?
けむりkemuri
khói
EN: smoke; fumes
Bị sặc vì khói.
Không có lửa làm sao có khói.
煙 nghĩa là gì?