Kaku Coach
Danh từN3

岸きし

きしkishi

Bờ

EN: bank; coast; shore

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • ボートは岸きしの近ちかくを進すすんだ。

    Chiếc thuyền đi gần bờ.

  • 彼かれらは船ふねを岸きしに引き上げひきあげた。

    Họ kéo thuyền lên bờ.

Thử ngay

岸 nghĩa là gì?