Động từN3
凍る
こおるkooru
đóng băng
EN: to freeze; to become frozen; to freeze over
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 凍るように冷たい。
Lạnh buốt như đóng băng.
- 水は摂氏0度で凍る。
Nước đóng băng ở 0 độ C.
Thử ngay
凍る nghĩa là gì?
こおるkooru
đóng băng
EN: to freeze; to become frozen; to freeze over
Lạnh buốt như đóng băng.
Nước đóng băng ở 0 độ C.
凍る nghĩa là gì?