Kaku Coach
Danh từN3

氷こおり

こおりkoori

đá

EN: ice

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 氷こおりが溶けとけている。

    Đá đang tan.

  • 水すい中ちゅうの氷こおりが溶けとけた。

    Đá trong nước đã tan.

Thử ngay

氷 nghĩa là gì?