Danh từN3
気候
きこうkikou
Khí hậu
EN: climate
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- ひどい気候です。
Thời tiết khắc nghiệt thật.
- カナダの気候は寒い。
Khí hậu ở Canada lạnh.
Thử ngay
気候 nghĩa là gì?
きこうkikou
Khí hậu
EN: climate
Thời tiết khắc nghiệt thật.
Khí hậu ở Canada lạnh.
気候 nghĩa là gì?