Kaku Coach
Động từN3

離はなす

はなすhanasu

rời ra

EN: to separate; to part; to divide

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 手てを離はなすなよ。

    Đừng buông tay ra đấy nhé.

  • 綱つなを離はなすと犬いぬは走り去はしりさった。

    Khi thả dây thừng ra thì con chó đã chạy vụt đi.

Mẫu câu có từ này

Thử ngay

離す nghĩa là gì?