Động từN5
掛ける
かけるkakeru
Treo, tốn, nhân
EN: to hang up (e.g. a coat, a picture on the wall); to let hang; to suspend (from)
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- スーツにそんなにお金をかけるにはためらいがある。
Tôi ngần ngại khi chi quá nhiều tiền cho một bộ âu phục.
- 4掛ける2は8だ。
4 nhân 2 bằng 8.
Thử ngay
掛ける nghĩa là gì?
