Kaku Coach
Động từN3

欠かける

かけるkakeru

thiếu

EN: to chip; to be chipped; to break (off)

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれは経けい験けんに欠かける。

    Anh ấy thiếu kinh nghiệm.v

  • きみの説せつ明めいは具ぐ体たい性せいに欠かける。

    Lời giải thích của bạn thiếu tính cụ thể.

Thử ngay

欠ける nghĩa là gì?