Kaku Coach
Danh từN3

小しょう

しょうshou

cỡ nhỏ

EN: smallness; small item

Tình huống · Xin gia hạn nộp báo cáo

Lan đến gặp thầy để xin lùi hạn nộp báo cáo.

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ

  • 大だいか、小しょうか。

    Cỡ lớn hay cỡ nhỏ.

Mẫu câu có từ này

Thử ngay

小 nghĩa là gì?