Kaku Coach
Danh từN4

事こと

ことkoto

việc

EN: thing; matter

Tình huống · Bão sắp đến

Hai đồng nghiệp nói chuyện về cơn bão sắp đến.

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • ささいな事ことだ。

    đó là chuyện nhỏ.

  • 自じ分ぶんの事ことをしろ。

    hãy lo việc của mình đi.

Thử ngay

事 nghĩa là gì?