Kaku Coach
Động từN3

攻せめる

せめるsemeru

tấn công

EN: to attack; to assault; to assail

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ

  • 彼かれは私わたしにその問もん題だいをいかに攻せめるべきかについて教えおしえてくれた。

    Anh ấy đã chỉ cho tôi cách tấn công vấn đề đó như thế nào.

Thử ngay

攻める nghĩa là gì?