Kaku Coach
Động từN3

降こう伏ふく

こうふくkoufuku

hàng phục

EN: surrender; capitulation; submission

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 敵てきに降こう伏ふくする。

    Hàng phục kẻ địch.

  • 彼かれは自発的じはつてきに降こう伏ふくした。

    Anh ấy đã tự nguyện hàng phục.

Thử ngay

降伏 nghĩa là gì?