Động từN3
勘定
かんじょうkanjou
thanh toán
EN: calculation; computation; counting
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 勘定は勘定。
Tiền nào của nấy.
- お勘定です。
Tính tiền nhé.
Thử ngay
勘定 nghĩa là gì?
かんじょうkanjou
thanh toán
EN: calculation; computation; counting
Tiền nào của nấy.
Tính tiền nhé.
勘定 nghĩa là gì?