Kaku Coach
Động từN3

挙あげる

あげるageru

Nêu ra

EN: to give (an example); to list; to enumerate

Tình huống · Hỏi đàn anh về hồ sơ xin việc

Đàn em hỏi đàn anh cách viết sơ yếu lý lịch.

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ

  • 「冬ふゆのソナタ」を例れいに挙あげるまでもなく、いまや時ときならぬ韓かん流りゅうブームである。

    Chẳng cần nêu ví dụ như Bản tình ca mùa đông, hiện nay làn sóng Hàn Quốc đang vô cùng bùng nổ.

Thử ngay

挙げる nghĩa là gì?