Kaku Coach
Động từN3

預あずかる

あずかるazukaru

Trông nom

EN: to look after; to take care of; to keep

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ

  • 銀ぎん行こうは人ひとの金かねを預あずかる。

    Nguyên hàng giữ tiền của mọi người.

Thử ngay

預かる nghĩa là gì?