Kaku Coach
Động từN3

預あずける

あずけるazukeru

Gửi gắm

EN: to leave (in someone's keeping); to put (in someone's care); to place (in someone's custody)

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • フロントに預あずけるといいよ。

    Bạn nên gửi ở quầy lễ tân.

  • 彼かれにそのような大金を預あずけるな。

    Đừng giao khoản tiền lớn như vậy cho anh ta.

Thử ngay

預ける nghĩa là gì?