Kaku Coach
Động từN3

発はっ達たつ

はったつhattatsu

phát triển

EN: development; growth

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼のかれ精せい神しん発はっ達たつは遅かった。

    Sự phát triển tinh thần của anh ấy chậm.

  • 人にん間げんは知ち能のうを発はっ達たつさせた。

    Con người đã phát triển trí tuệ.

Thử ngay

発達 nghĩa là gì?