Kaku Coach
Động từN3

広ひろげる

ひろげるhirogeru

mở rộng

EN: to spread; to extend; to expand

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 大だい学がく教きょう育いくは知ち識しきを広ひろげるためのものだ。

    Giáo dục đại học là để mở rộng kiến thức.

  • よい映えい画がは人ひとの視し野やを広ひろげる。

    Bộ phim hay giúp mở rộng tầm nhìn con người.

Thử ngay

広げる nghĩa là gì?