Kaku Coach
Động từN3

広ひろめる

ひろめるhiromeru

làm lan rộng

EN: to spread; to propagate; to popularize

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 旅りょ行こうは人ひとの視し野やを広ひろめる。

    Du lịch làm mở rộng tầm nhìn con người.

  • テレビのおかげで我われ々は知ち識しきを広ひろめることができる。

    Nhờ tivi mà chúng ta có thể mở rộng kiến thức.

Thử ngay

広める nghĩa là gì?