Kaku Coach
Động từN3

深ふかまる

ふかまるfukamaru

sâu sắc hơn

EN: to deepen; to heighten; to intensify

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ

  • 心こころの傷きずは深ふかまるばかり。

    Vết thương lòng ngày càng sâu sắc hơn.

Thử ngay

深まる nghĩa là gì?