Kaku Coach
Động từN3

広ひろがる

ひろがるhirogaru

lan rộng

EN: to spread (out); to extend; to stretch

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 火ひはあなたの足あしより速はやく広ひろがることがある。

    Lửa có thể lan rộng nhanh hơn chân bạn chạy.

  • この病気はどのようにして広ひろがるのだろうか。

    Căn bệnh này sẽ lan rộng như thế nào đây.

Thử ngay

広がる nghĩa là gì?