Kaku Coach
Động từN3

達たっする

たっするtassuru

đạt đến

EN: to reach; to get to; to arrive at

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 費ひ用ようは何なん千ぜんドルにも達たっするだろう。

    Chi phí có lẽ sẽ lên tới hàng ngàn đô la.

  • 彼かれらはそれで合ごう意いに達たっするだろう。

    Họ sẽ đạt được thỏa thuận về điều đó.

Thử ngay

達する nghĩa là gì?