Danh từN3
次々
つぎつぎtsugitsugi
lần lượt
EN: in succession; one by one
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 次々に動物が死んだ。
Động vật lần lượt chết đi.
- 次々に事件が起きた。
Các vụ án lần lượt xảy ra.
Thử ngay
次々 nghĩa là gì?
つぎつぎtsugitsugi
lần lượt
EN: in succession; one by one
Động vật lần lượt chết đi.
Các vụ án lần lượt xảy ra.
次々 nghĩa là gì?