Kaku Coach
Động từN3

溜たまる

たまるtamaru

đọng lại

EN: to collect; to gather; to save

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ

  • 人ひとは溜またまれば溜たまるほど欲しほしくなるものだ。

    Con người ta càng tích lũy thì lại càng muốn nhiều hơn.

Thử ngay

溜まる nghĩa là gì?