Động từN3
溜める
ためるtameru
tích lũy
EN: to amass; to accumulate; to store
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ
- ラクダは背中のこぶに大量の脂肪をためることができる。
Lạc đà có thể tích lũy lượng lớn mỡ trong bướu trên lưng.
Thử ngay
溜める nghĩa là gì?
ためるtameru
tích lũy
EN: to amass; to accumulate; to store
Lạc đà có thể tích lũy lượng lớn mỡ trong bướu trên lưng.
溜める nghĩa là gì?