Kaku Coach
Động từN3

誕たん生じょう

たんじょうtanjou

Sự ra đời

EN: birth (of a person); nativity

Tình huống · Tuổi và sinh nhật

Ken và Hoa nói về tuổi và sinh nhật.

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 生せい命めいはいつ誕たん生じょうしたのですか。

    Sự sống ra đời từ khi nào?

  • 世せ界かいはいつ誕たん生じょうしたのだろうか。

    Thế giới ra đời vào lúc nào nhỉ.

Thử ngay

誕生 nghĩa là gì?