Kaku Coach
Tính từ đuôi なN3

急きゅう速そく

きゅうそくkyuusoku

cấp tốc

EN: rapid (e.g. progress)

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 日本にほん経けい済ざいは急速きゅうそくに成せい長ちょうした。

    Kinh tế Nhật Bản đã tăng trưởng cấp tốc.

  • その国くには急速きゅうそくに工こう業ぎょう化かされた。

    Quốc gia đó đã được công nghiệp hóa cấp tốc.

Thử ngay

急速 nghĩa là gì?