Kaku Coach
Động từN3

繰くり返かえす

くりかえすkurikaesu

lặp lại

EN: to repeat; to do over again

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 歴れき史しは繰くり返かえす。

    Lịch sử lặp lại.

  • おなじ間ま違ちがいを繰くり返かえすな。

    Đừng lặp lại sai lầm tương tự.

Thử ngay

繰り返す nghĩa là gì?