Kaku Coach
Động từN3

休きゅう息そく

きゅうそくkyuusoku

hưu tức

EN: rest; relief; relaxation

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 休きゅう息そくしろ。

    Hãy nghỉ ngơi đi.

  • 彼かれらは今いま休きゅう息そくしている。

    Họ đang nghỉ ngơi bây giờ.

Thử ngay

休息 nghĩa là gì?