Kaku Coach
Động từN3

前ぜん進しん

ぜんしんzenshin

tiến lên

EN: advance; moving forward; progress

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 全ぜん速そく前ぜん進しん。

    Tiến lên hết tốc lực.

  • 彼かれらは川まで前ぜん進しんした。

    Họ đã tiến đến con sông.

Thử ngay

前進 nghĩa là gì?