Danh từN2
大工
だいくdaiku
thợ mộc
EN: carpenter
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 彼の職業は大工です。
Nghề nghiệp của anh ấy là thợ mộc.
- 彼は腕の良い大工だ。
Anh ấy là một thợ mộc tay nghề giỏi.
Thử ngay
大工 nghĩa là gì?
だいくdaiku
thợ mộc
EN: carpenter
Nghề nghiệp của anh ấy là thợ mộc.
Anh ấy là một thợ mộc tay nghề giỏi.
大工 nghĩa là gì?