Danh từN2
スチュワーデス
suchuwaadesu
Nữ tiếp viên hàng không
EN: stewardess; (female) flight attendant
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 日本語を話すスチュワーデスはいるか。
Có nữ tiếp viên hàng không nào nói được tiếng Nhật không?
- そのスチュワーデスは多少フランス語が話せる。
Nữ tiếp viên hàng không đó nói được một chút tiếng Pháp.
Thử ngay
スチュワーデス nghĩa là gì?
