Danh từN2
倉庫
そうこsouko
kho hàng
EN: storehouse; warehouse; godown
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- その倉庫は麻薬密売者の隠れみのだった。
Kho hàng đó là vỏ bọc của kẻ buôn ma túy.
- 彼は倉庫の警備員として仕事をしている。
Anh ấy làm việc như một nhân viên bảo vệ kho.
Thử ngay
倉庫 nghĩa là gì?
