Kaku Coach
Danh từN2

対たい策さく

たいさくtaisaku

biện pháp, đối sách

EN: measure; step; countermeasure

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 対たい策さくに関かんする討とう議ぎが行われおこなわれた。

    Các cuộc thảo luận về biện pháp đã được tiến hành.

  • これは有効ゆうこうな犯はん罪ざい防ぼう止し対たい策さくだ。

    Đây là biện pháp phòng chống tội phạm hiệu quả.

Thử ngay

対策 nghĩa là gì?