Kaku Coach
Danh từN2

職しょく場ば

しょくばshokuba

nơi làm việc

EN: one's post; place of work; workplace

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれは職しょく場ばでまだ仕し事ごと中ちゅうだ。

    Anh ấy vẫn đang làm việc tại nơi làm việc.

  • 職しょく場ばに出でてもいいですか。

    Tôi ra nơi làm việc được chứ.

Thử ngay

職場 nghĩa là gì?