Danh từN2
ショップ
shoppu
cửa hàng
EN: shop
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- こちらはワンダーミュージックショップです。
Đây là cửa hàng âm nhạc Wonder.
- 一番近いアンティークショップはどこにあるか教えていただけますか。
Bạn có thể cho tôi biết cửa hàng đồ cổ gần nhất ở đâu không.
Thử ngay
ショップ nghĩa là gì?
