Kaku Coach
Danh từN2

人じん事じ

じんじjinji

nhân sự

EN: human affairs; mundane matters; things human

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 山田さんは人じん事じ課か長ちょうです。

    Anh Yamada là trưởng phòng nhân sự.

  • 人じん事じを尽くつくして天てん命めいを待まつ。

    Đem hết nhân sự rồi chờ ý trời.

Mẫu câu có từ này

Thử ngay

人事 nghĩa là gì?