Kaku Coach
Động từN2

解かい放ほう

かいほうkaihou

giải phóng

EN: release; unleashing; liberation

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 人ひと質じちは解かい放ほうされるだろう。

    Con tin có lẽ sẽ được giải phóng.

  • 犯はん人にんは人ひと質じちを解かい放ほうしなかった。

    Kẻ phạm tội đã không giải phóng con tin.

Thử ngay

解放 nghĩa là gì?