Kaku Coach
Danh từN2

官かん庁ちょう

かんちょうkanchou

cơ quan chính phủ

EN: government office; government agency; authorities

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ

  • 彼かれは官かん庁ちょうで相当そうとうな職についている。

    Anh ấy đang nắm giữ chức vụ khá cao ở cơ quan nhà nước.

Thử ngay

官庁 nghĩa là gì?