Kaku Coach
Danh từN4

島しま

しまshima

hòn đảo

EN: island

Ví dụ· 3 câu

  • このしまは小ちいさいです。

    Hòn đảo này nhỏ.

  • 島しまが見えみえてきた。

    Đã nhìn thấy hòn đảo.

  • 遠とおくに島しまが見えみえた。

    Nhìn thấy hòn đảo ở phía xa.

Thử ngay

島 nghĩa là gì?