Kaku Coach
Mẹo nhớCái bục cao, người có riêng (厶) một miệng (口) đứng nói — ĐÀI là bệ, đài.

Cái bục cao, người có riêng (厶) một miệng (口) đứng nói — ĐÀI là bệ, đài.

  • 厶riêng
  • 口cái miệng

Luyện viết chữ 台

Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.

Cách đọc và cách nhớ chữ 台

Cách đọc

Âm On
ダイ、タイ(trong từ ghép)
Âm Kun
うてな・われ・つかさ(đứng một mình)

Nghĩa

bệ, đài, chiếc (đếm máy móc)

Thứ tự nét — 5 nét

Chiết tự — bộ thủ cấu thành

Bản đồ chữ

  • Viết được
  • Đang học
  • Chưa học

Từ ví dụ

  • 台所

    だいどころ — Nhà bếp

  • 台風

    たいふう — bão

  • 舞台

    ぶたい — sân khấu

  • 灯台

    とうだい — hải đăng

Câu ví dụ

  • あしたたいふうが来きます。

    Ngày mai bão tới.

  • 彼かれは舞ぶ台たいに立たった。

    Anh ấy đã đứng trên sân khấu.

Các chữ cùng bộ 口 (miệng)

Xem trang bộ 口 →