Kaku Coach
Danh từN1

意い向こう

いこうikou

ý hướng, dự định

EN: intention; inclination; mind

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼のかれ意い向こうに逆さからうな。

    Đừng làm trái ý hướng của anh ấy.

  • 彼かれは意い向こうを遠回しとおまわしに言った。

    Anh ấy đã bày tỏ ý định một cách vòng vo.

Thử ngay

意向 nghĩa là gì?