Kaku Coach
Động từN1

樹じゅ立りつ

じゅりつjuritsu

Thụ lập

EN: establishment; founding; setting (a record)

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれらは新しん政せい府ふを樹じゅ立りつした。

    Họ đã thụ lập chính phủ mới.

  • 彼かの女じょは走はしり高たか跳とびの世せ界かい記き録ろくを樹じゅ立りつした。

    Cô ấy đã thụ lập kỷ lục thế giới môn nhảy cao.

Thử ngay

樹立 nghĩa là gì?