Kaku Coach
Danh từN2

竹たけ

たけtake

tre

EN: bamboo (any grass of subfamily Bambusoideae)

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 竹たけは風かぜでたわむ。

    Cây tre uốn cong trước gió.

  • 林はやしに竹たけが目め立だつ。

    Tre nổi bật trong rừng.

Thử ngay

竹 nghĩa là gì?