Kaku Coach
Động từN1

捜そう索さく

そうさくsousaku

tìm kiếm

EN: search (esp. for someone or something missing); manhunt

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 事故の原げん因いんはまだ捜そう索さく中ちゅうだ。

    Nguyên nhân tai nạn vẫn đang được điều tra tìm kiếm.

  • 彼かれは行方ゆくえ不ふ明めいの母ははの捜そう索さくに着ちゃく手しゅした。

    Anh ấy bắt đầu cuộc tìm kiếm người mẹ mất tích.

Thử ngay

捜索 nghĩa là gì?