Kaku Coach
Động từN1

調ちょう印いん

ちょういんchouin

ký kết

EN: signature; signing; sealing

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 首しゅ相しょうが両りょう国こく間かんの貿ぼう易えき協きょう定ていに調ちょう印いんしました。

    Thủ tướng đã ký kết hiệp định thương mại giữa hai nước.

  • 協きょう定ていが調ちょう印いんされれば、輸入規き制せいが解かい除じょできる。

    Nếu hiệp định được ký kết, các quy định hạn chế nhập khẩu có thể được dỡ bỏ.

Thử ngay

調印 nghĩa là gì?