Kaku Coach
Động từN1

調ちょう停てい

ちょうていchoutei

hòa giải

EN: mediation; arbitration; intervention

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ

  • 彼かれは両りょう当とう事じ者しゃの間あいだを調停ちょうていした。

    Anh ấy đã hòa giải giữa hai bên đương sự.

Thử ngay

調停 nghĩa là gì?