Kaku Coach
Động từN2

創そう作さく

そうさくsousaku

sáng tác

EN: creation; production; creative work (novel, film, etc.)

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • それは彼女かのじょの創そう作さくだろう。

    Đó chắc là tác phẩm sáng tác của cô ấy.

  • この画が家かは美うつくしい絵かい画がを創そう作さくする。

    Họa sĩ này sáng tác ra những bức tranh đẹp.

Thử ngay

創作 nghĩa là gì?